베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "số lượng khách" (1)
số lượng khách

영어
명사number of customers
Số lượng khách hôm nay rất đông.
The number of customers today is large.
관련 단어 "số lượng khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "số lượng khách" (2)
Số lượng khách hôm nay rất đông.
The number of customers today is large.
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
The number of tourists has increased significantly this year.
